Cấy ghép tự thân là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan

Cấy ghép tự thân là phương pháp y học sử dụng mô hoặc tế bào lấy từ chính cơ thể người bệnh để cấy trở lại nhằm điều trị hoặc tái tạo tổn thương. Phương pháp này giúp loại bỏ nguy cơ thải ghép miễn dịch, tăng khả năng tương thích sinh học và được ứng dụng rộng rãi trong ung thư, phẫu thuật tái tạo và thẩm mỹ.

Định nghĩa cấy ghép tự thân

Cấy ghép tự thân (autologous transplantation) là kỹ thuật y học trong đó mô, tế bào hoặc dịch sinh học được lấy từ chính cơ thể người bệnh và cấy trở lại vào một vị trí khác để phục hồi chức năng hoặc tái tạo tổn thương. Phương pháp này tận dụng nguồn mô sinh học nội sinh, đồng thời loại bỏ gần như hoàn toàn nguy cơ thải ghép miễn dịch, vốn là một trong những hạn chế lớn nhất của ghép dị loại (xenograft) và ghép đồng loại (allograft).

Trong các ca ghép tự thân, người bệnh vừa là "người hiến" vừa là "người nhận". Do không có yếu tố di truyền ngoại lai, phản ứng miễn dịch như thải ghép cấp tính, mãn tính hoặc bệnh ghép chống chủ (GVHD) gần như không xảy ra. Theo National Cancer Institute, kỹ thuật này thường được sử dụng trong điều trị ung thư máu, phẫu thuật tạo hình, ghép xương và cấy ghép mô mềm.

Việc sử dụng mô tự thân cũng làm giảm nguy cơ lây nhiễm các bệnh truyền nhiễm từ người hiến, giúp đơn giản hóa các bước kiểm tra huyết thanh học, đồng thời nâng cao khả năng sống còn của mô ghép do có cùng sinh lý với mô tiếp nhận. Tuy nhiên, kỹ thuật này cũng đòi hỏi người bệnh có đủ mô khả dụng và không bị tổn thương hệ thống.

Phân biệt cấy ghép tự thân với dị ghép và đồng ghép

Trong y học cấy ghép, việc phân biệt rõ ràng giữa các loại hình ghép là điều kiện tiên quyết để lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp. Các loại ghép chủ yếu bao gồm tự ghép (autograft), đồng ghép (allograft) và dị ghép (xenograft), được phân loại dựa trên mối quan hệ giữa người hiến và người nhận mô.

Bảng phân biệt các loại hình cấy ghép:

Loại ghépNguồn môNguy cơ thải ghépỨng dụng chính
Tự ghép (Autograft)Chính bệnh nhânRất thấpCấy ghép tế bào gốc, mô mỡ, xương, da
Đồng ghép (Allograft)Người hiến cùng loàiTrung bình đến caoGhép tạng, mô xương, da
Dị ghép (Xenograft)Khác loài (thường là lợn)Rất caoThử nghiệm sinh học, ghép van tim

Cấy ghép tự thân chiếm ưu thế trong phẫu thuật tái tạo và điều trị ung thư vì tính an toàn sinh học cao, nhưng chỉ có thể thực hiện khi bệnh nhân còn đủ sức khỏe để hiến mô và mô ghép không mang tế bào bệnh lý.

Các loại cấy ghép tự thân phổ biến

Tùy vào lĩnh vực chuyên khoa và mục tiêu điều trị, có nhiều loại hình cấy ghép tự thân khác nhau. Mỗi loại đều đòi hỏi kỹ thuật xử lý và tái cấy riêng biệt, từ đơn giản như tiêm mô mỡ đến phức tạp như truyền tế bào gốc tạo máu sau hóa trị liều cao.

Các loại cấy ghép tự thân thường gặp gồm:

  • Cấy ghép tế bào gốc tự thân: Dùng để tái tạo tủy xương sau hóa trị liều cao ở bệnh nhân mắc đa u tủy (multiple myeloma), u lympho hoặc ung thư máu khác.
  • Cấy ghép mô mỡ tự thân: Lấy mỡ từ vùng bụng, đùi để tiêm vào mặt, ngực hoặc các vùng cần tái tạo thể tích mô.
  • Cấy ghép xương tự thân: Lấy xương từ mào chậu, xương chày, hoặc cánh tay để tái tạo khuyết xương hàm mặt, cột sống, chi dưới.
  • Cấy da tự thân: Sử dụng trong điều trị bỏng sâu hoặc vết thương da rộng không thể hồi phục bằng phương pháp bảo tồn.

Các vật liệu tự thân này có khả năng sống tốt hơn do vẫn giữ được vi mạch (trong trường hợp ghép có cuống) hoặc có thể tái tưới máu sau khi cấy ghép. Một số loại mô như sụn, gân, màng xương cũng có thể được sử dụng tự thân tùy theo yêu cầu lâm sàng.

Ưu điểm và nhược điểm của cấy ghép tự thân

Cấy ghép tự thân có nhiều lợi thế so với các hình thức ghép khác, đặc biệt là về khả năng tích hợp sinh học và mức độ an toàn. Tuy nhiên, kỹ thuật này không hoàn toàn lý tưởng và vẫn tồn tại những giới hạn lâm sàng cần lưu ý khi chỉ định điều trị.

Ưu điểm:

  • Không gây thải ghép miễn dịch, không cần sử dụng thuốc ức chế miễn dịch lâu dài
  • Không có nguy cơ lây bệnh truyền nhiễm từ người hiến
  • Tương thích sinh học cao, tăng khả năng sống mô ghép
  • Đáp ứng tốt trong phẫu thuật tái tạo thẩm mỹ và chức năng

Nhược điểm:

  • Số lượng mô khả dụng giới hạn, đặc biệt ở bệnh nhân suy kiệt hoặc tổn thương toàn thân
  • Thao tác lấy mô có thể gây biến chứng tại vùng cho (đau, nhiễm trùng, tổn thương thần kinh)
  • Không thích hợp nếu mô cần ghép bị bệnh lý ác tính hoặc viêm mạn

Theo Journal of Plastic, Reconstructive & Aesthetic Surgery, việc lựa chọn giữa tự ghép và đồng ghép phải dựa trên đánh giá toàn diện tình trạng mô ghép, nguy cơ biến chứng và mục tiêu điều trị lâu dài.

 

 

Quy trình cấy ghép tự thân

Quy trình cấy ghép tự thân thay đổi tùy thuộc vào loại mô hoặc tế bào được sử dụng, nhưng nhìn chung đều bao gồm các bước cơ bản từ đánh giá bệnh nhân đến theo dõi hậu phẫu. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng và xử lý đúng kỹ thuật là điều kiện bắt buộc để tối ưu hiệu quả điều trị.

Các bước điển hình trong quy trình cấy ghép tự thân:

  1. Đánh giá và chỉ định: Xác định tính khả thi của tự ghép, lựa chọn loại mô phù hợp và vị trí lấy mô.
  2. Thu nhận mô: Mô có thể được lấy bằng phẫu thuật (như xương, da) hoặc qua thủ thuật không xâm lấn (như máu ngoại vi).
  3. Xử lý và bảo quản: Mô có thể được xử lý cơ học, enzym hoặc đông lạnh (như tế bào gốc cần cryopreservation).
  4. Tiến hành cấy ghép: Cấy trực tiếp hoặc gián tiếp vào vị trí tổn thương, có thể cần khâu nối mạch máu (ghép có cuống).
  5. Theo dõi và phục hồi: Theo dõi dấu hiệu sống mô, nguy cơ hoại tử, và đánh giá phục hồi chức năng.

Trong cấy ghép tế bào gốc tạo máu, tế bào CD34+ được thu nhận từ máu ngoại vi sau kích thích bằng G-CSF, bảo quản bằng DMSO và truyền lại cho bệnh nhân sau hóa trị liều cao. Mô hình này được chuẩn hóa tại nhiều trung tâm ung thư như MD Anderson Cancer Center.

Ứng dụng trong điều trị ung thư

Cấy ghép tự thân đóng vai trò quan trọng trong điều trị ung thư máu, đặc biệt ở những trường hợp cần hóa trị liều cao vượt ngưỡng phục hồi tự nhiên của tủy xương. Bằng cách thu nhận tế bào gốc trước hóa trị, sau đó truyền trở lại, kỹ thuật này giúp tái tạo hệ tạo máu một cách chủ động.

Quy trình điều trị có thể mô tả như sau:

Giai đoạnMô tả
Thu nhận tế bào gốcG-CSF kích thích huy động CD34+ vào máu ngoại vi, sau đó tách qua máy apheresis
Bảo quảnTế bào được đông lạnh ở -196°C với DMSO
Hóa trị liều caoDiệt tế bào ung thư và phá tủy
Truyền lại tế bàoTruyền lại tế bào gốc tự thân để tái tạo máu

Theo American Society of Clinical Oncology (ASCO), cấy ghép tế bào gốc tự thân giúp kéo dài thời gian sống thêm không bệnh (PFS) và tổng thời gian sống (OS) ở bệnh nhân đa u tủy và lymphoma không Hodgkin.

Ứng dụng trong phẫu thuật tái tạo và thẩm mỹ

Trong lĩnh vực phẫu thuật tạo hình và thẩm mỹ, mô tự thân đang ngày càng thay thế chất liệu nhân tạo nhờ tương thích sinh học cao, hạn chế phản ứng dị ứng và mang lại kết quả thẩm mỹ tự nhiên. Kỹ thuật phổ biến nhất là ghép mỡ tự thân và ghép sụn tự thân.

Các chỉ định thường gặp bao gồm:

  • Ghép mỡ vùng mặt, ngực, mông
  • Tái tạo ngực sau phẫu thuật ung thư vú
  • Chỉnh hình mũi, tai bằng sụn tự thân
  • Điều trị sẹo lồi, lõm hoặc sẹo bỏng bằng mô mỡ kết hợp tế bào gốc

Mỡ tự thân còn có khả năng cải thiện vi tuần hoàn, chống viêm và kích thích tăng sinh collagen, nhờ vào sự hiện diện của tế bào gốc trung mô (MSC) trong mô mỡ. Theo Journal of Plastic, Reconstructive & Aesthetic Surgery, ghép mỡ tự thân là phương pháp an toàn, ít biến chứng và có thể thực hiện nhiều lần để đạt kết quả tối ưu.

Rủi ro và biến chứng

Dù có mức độ an toàn cao, cấy ghép tự thân vẫn tiềm ẩn một số rủi ro, đặc biệt nếu quy trình thu nhận và xử lý mô không đạt chuẩn hoặc thực hiện sai kỹ thuật. Biến chứng có thể xảy ra cả ở vùng cho và vùng nhận mô.

Một số biến chứng thường gặp:

  • Nhiễm trùng tại vị trí lấy mô hoặc ghép
  • Hoại tử mô ghép do thiếu tưới máu
  • Đau kéo dài hoặc tổn thương thần kinh tại vùng lấy mô
  • Tái phát tế bào ung thư nếu tế bào gốc ghép không được làm sạch hoàn toàn

Giảm thiểu rủi ro đòi hỏi thiết bị vô trùng, nhân lực có kinh nghiệm và quy trình chuẩn hóa. Các trung tâm uy tín thường áp dụng quy trình kiểm soát chất lượng theo hướng dẫn của EBMT (European Society for Blood and Marrow Transplantation).

Xu hướng nghiên cứu và công nghệ mới

Sự kết hợp giữa công nghệ sinh học và kỹ thuật y học đang mở rộng giới hạn của cấy ghép tự thân. Các giải pháp mới như in sinh học 3D (bioprinting), scaffold sinh học và tái lập trình tế bào gốc hứa hẹn cho phép tạo mô hoặc cơ quan có cấu trúc phức tạp, cá thể hóa theo từng bệnh nhân.

Các hướng nghiên cứu nổi bật hiện nay:

  • Ứng dụng hydrogel làm giá đỡ cho tế bào tự thân trong tái tạo mô sụn và da
  • In 3D sinh học từ tế bào tự thân để tạo mô thay thế có hình học chính xác
  • Sử dụng tế bào gốc cảm ứng đa năng (iPSC) từ tế bào tự thân để phát triển cơ quan mini (organoids)

Theo Nature Biomedical Engineering (2022), các nền tảng in sinh học kết hợp tế bào tự thân và vật liệu sinh học đang cho kết quả khả quan trong phục hồi mô tim, gan và sụn khớp.

Tài liệu tham khảo

  1. National Cancer Institute. "Autologous Transplant". https://www.cancer.gov
  2. American Society of Clinical Oncology (ASCO). "Stem Cell Transplant in Cancer Treatment". https://www.asco.org
  3. Nature Biomedical Engineering. "Autologous Bioengineering Approaches". https://www.nature.com
  4. Journal of Plastic, Reconstructive & Aesthetic Surgery. "Fat Grafting in Reconstructive Surgery". https://www.sciencedirect.com
  5. MD Anderson Cancer Center. "Autologous Stem Cell Transplant". https://www.mdanderson.org

 

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề cấy ghép tự thân:

Sửa chữa các tổn thương do thí nghiệm gây ra trong sụn khớp của thỏ bằng cách cấy ghép tế bào sụn tự thân Dịch bởi AI
Journal of Orthopaedic Research - Tập 7 Số 2 - Trang 208-218 - 1989
Tóm tắtTrong nghiên cứu này, chúng tôi đã sử dụng khớp gối của thỏ New Zealand Trắng để tiến hành một nghiên cứu cơ bản nhằm xác định khả năng tự nhiên của sụn trong việc lành các khuyết tật mà không làm gãy đĩa dưới sụn. Một thí nghiệm thứ hai đã được thực hiện để xem xét ảnh hưởng của các tế bào chondrocyte tự thân được nuôi cấy trong ống nghiệm đối với tỷ lệ lành của những khuyết tật này. Để xá... hiện toàn bộ
Cấy ghép tế bào gốc tủy răng người cải thiện bệnh đa dây thần kinh tiểu đường ở chuột nude bị tiểu đường do streptozotocin: vai trò của các yếu tố tạo mạch và thần kinh Dịch bởi AI
Stem Cell Research & Therapy - - 2020
Tóm tắt Đặt vấn đề Các tế bào gốc tủy răng (DPSCs) có khả năng sinh sản cao và khả năng đa phân hóa, giữ được chức năng của chúng sau khi bảo quản đông lạnh. Trong nghiên cứu trước đây của chúng tôi, chúng tôi đã chứng minh rằng DPSCs chuột được bảo quản đông lạnh cải thiện bệnh đa dây thần kinh tiểu đường và hiệu quả của DPSCs chuột được bảo quản đông lạnh là tương đương với DPSCs chuột tươi được... hiện toàn bộ
#tế bào gốc tủy răng #hDPSCs #bệnh đa dây thần kinh tiểu đường #VEGF #NGF #cấy ghép
Nghiên cứu lại sự tái tạo xương ổ răng trong phẫu thuật cấy ghép implant không vạt có kế hoạch bằng công nghệ ảo, so sánh giữa có và không ghép xương tự thân tại vùng hàm trên trước: một nghiên cứu hồi cứu cắt ngang Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC -
Tóm tắt Mục đích Ở những bệnh nhân đã trải qua quy hoạch ảo và phẫu thuật cấy ghép implant không vạt cho những răng thiếu ở vùng hàm trên phía trước, chúng tôi đã so sánh sự mất xương bên má giữa những người được điều trị có và không có ghép xương tự thân. Phương pháp Trong số 22 bệnh nhân bị mất răng do chấn thương hoặc không có răng, 10 (18 vị trí cấy ghép) được tái tạo bằng cách ghép xương đặt ... hiện toàn bộ
#cấy ghép implant #xương tự thân #tái tạo xương #phẫu thuật không vạt #hàm trên
Hóa chất liều cao và cấy ghép tế bào gốc tạo máu tự thân trong điều trị ung thư buồng trứng
Tạp chí Phụ Sản - Tập 14 Số 2 - Trang 10-16 - 2016
Ung thư buồng trứng chiếm tỷ lệ tử vong hàng đầu trong ung thư phụ khoa, khoảng 80% bệnh nhân có đáp ứng trên nền platin. Phác đồ chuẩn hiện nay là paclitaxel kết hợp với carboplatin có tỷ lệ đáp ứng khoảng 75%. Do độc tính thần kinh và giảm tiểu cầu, các nỗ lực gia tăng thêm liều paclitaxel đang gây nhiều tranh cãi. Đường dùng trong khoang phúc mạc có cường độ liều được tăng lên gấp 20 lần . Tron... hiện toàn bộ
#Hóa trị liều cao #cấy ghép tế bào gốc #ung thư buồng trứng
Phát hành liên tục của kháng sinh từ vật liệu cấy phủ polyurethane Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 20 - Trang 213-221 - 2008
Các nhiễm trùng liên quan đến cấy ghép ngày càng trở nên quan trọng. Để giảm thiểu rủi ro của các nhiễm trùng liên quan đến cấy ghép, các chiến lược sinh y học gần đây đã dẫn đến việc sửa đổi bề mặt thiết bị y tế. Các sửa đổi này nhằm tăng cường khả năng tương thích sinh học của bề mặt và giảm bám dính của vi khuẩn, điều này có thể đạt được bằng cách áp dụng một lớp phủ polymer tương thích sinh họ... hiện toàn bộ
#nhiễm trùng liên quan đến cấy ghép #bề mặt tương thích sinh học #polymer #thuốc kháng sinh #urethane polyester #giải phóng thuốc #nghiên cứu khả năng tương thích sinh học
Liệu pháp duy trì Lenalidomide và Vorinostat sau cấy ghép tự thân ở bệnh nhân đa u tủy- Theo dõi dài hạn Dịch bởi AI
Blood - Tập 132 - Trang 2155 - 2018
Tóm tắt Giới thiệu: Liệu pháp duy trì sau khi cấy ghép tự thân bằng lenalidomide cho bệnh nhân mắc đa u tủy (MM) là tiêu chuẩn điều trị (McCarthy et al, NEJM, 2012). Vorinostat (SAHA, Zolinza) là một loại thuốc ức chế HDAC và dữ liệu tiền lâm sàng cho thấy ức chế HDAC làm tăng biểu hiện MHC lớp I và lớp II, làm cho các tế bào u bướu dễ bị tiêu diệt bởi hệ miễn dịch bẩm sinh của cơ thể. Lenalidomid... hiện toàn bộ
Mức độ xương viền và giảm độ dày xương trong quy trình cấy ghép răng chậm và ngay lập tức sau 6 tháng tải trọng: Một nghiên cứu lâm sàng quan sát tiên tiến Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 21 - Trang 571-579 - 2022
Mục tiêu của nghiên cứu tiên tiến này là đánh giá mức độ xương viền (MBL), sự giảm độ dày xương má và xương khẩu cái (BTR) xung quanh các implant theo các quy trình cấy ghép tạm thời và cấy ghép ngay lập tức, 6 tháng sau khi tải trọng. Hai mươi bốn bệnh nhân đã được phân công vào hai nhóm điều trị, và được điều trị với cấy ghép tức thì (Thử nghiệm) hoặc cấy ghép bị trì hoãn (Kiểm soát). Các hình ả... hiện toàn bộ
Cấy ghép lách: I. Cấy ghép tự thân nửa lách heterotopic có mạch máu ở chó Dịch bởi AI
Journal of Tongji Medical University - Tập 6 - Trang 156-160 - 1986
Bài báo này trình bày một loại phẫu thuật bảo tồn lách mới, đó là cấy ghép tự thân nửa lách heterotopic có mạch máu ở chó. Tất cả các ca phẫu thuật thử nghiệm trên 10 con chó đều thành công. Kỹ thuật phẫu thuật, các biến chứng phẫu thuật và việc duy trì chức năng lách của các mô ghép được thảo luận. Tác giả tin rằng phẫu thuật này là an toàn và có thể ứng dụng lâm sàng.
#cấy ghép tự thân #lách #phẫu thuật #chó #chức năng lách
Một tham số khách quan đơn giản cho nghiên cứu tưới máu của cấy ghép thận Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 15 - Trang 27-32 - 2001
Chúng tôi đã đề xuất một tham số đơn giản, tỷ lệ thận đến động mạch chủ (KAR), để đánh giá tưới máu của cấy ghép thận. KAR được tính toán từ số đếm tối đa của thận và động mạch chủ. Các giá trị tính toán được so sánh với phân tích hình ảnh của nghiên cứu dòng chảy một lần của đồng vị phóng xạ, tỷ lệ tiếp nhận thận (%RU), và tỷ lệ hấp thu ống (TER) theo phương pháp lấy mẫu một điểm của Bubeck trong... hiện toàn bộ
#thận #động mạch chủ #cấy ghép thận #tưới máu #đánh giá khách quan
Sự hình thành mạch trong quá trình cấy ghép Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 24 - Trang 303-315 - 2007
Sự thất bại trong quá trình cấy ghép và tổn thất thai kỳ sớm là những hiện tượng phổ biến sau các lần thụ thai tự nhiên và chúng là những rào cản lâm sàng quan trọng cần phải vượt qua, đặc biệt là sau các nỗ lực sinh sản hỗ trợ. Tầm quan trọng của sự phát triển và duy trì mạch máu đầy đủ trong quá trình cấy ghép gần đây đã trở thành một trọng tâm chính của nghiên cứu. Một cuộc tổng hợp các tài liệ... hiện toàn bộ
#cấy ghép #tổn thất thai kỳ #phát triển mạch máu #tế bào nuôi #tế bào giết tự nhiên #yếu tố hòa tan #nhau thai
Tổng số: 30   
  • 1
  • 2
  • 3